Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 18 | 66:15 | 64 |
2
|
31 | 19 | 60:33 | 64 |
3
|
31 | 16 | 63:53 | 56 |
4
|
31 | 16 | 72:54 | 54 |
5
|
31 | 15 | 46:32 | 53 |
6
|
31 | 14 | 44:38 | 50 |
7
|
31 | 14 | 60:39 | 49 |
8
|
31 | 14 | 65:40 | 47 |
9
|
31 | 13 | 50:45 | 46 |
10
|
31 | 12 | 43:49 | 43 |
11
|
31 | 11 | 43:46 | 42 |
12
|
31 | 10 | 44:49 | 41 |
13
|
31 | 10 | 52:51 | 39 |
14
|
31 | 10 | 52:56 | 37 |
15
|
31 | 8 | 46:51 | 34 |
16
|
31 | 7 | 31:72 | 27 |
17
|
31 | 5 | 26:65 | 19 |
18
|
31 | 2 | 21:96 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.