Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 17 | 57:22 | 58 |
2
|
25 | 16 | 59:30 | 55 |
3
|
25 | 16 | 63:26 | 52 |
4
|
25 | 14 | 49:30 | 45 |
5
|
25 | 12 | 56:43 | 43 |
6
|
26 | 10 | 39:47 | 35 |
7
|
26 | 10 | 49:47 | 34 |
8
|
26 | 8 | 44:38 | 33 |
9
|
24 | 9 | 35:34 | 33 |
10
|
25 | 9 | 43:56 | 30 |
11
|
25 | 8 | 37:48 | 29 |
12
|
25 | 8 | 33:49 | 27 |
13
|
26 | 7 | 33:55 | 24 |
14
|
25 | 4 | 25:49 | 18 |
15
|
25 | 2 | 24:72 | 12 |
16
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.