Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 10 | 42:21 | 33 |
2
|
16 | 9 | 23:10 | 32 |
3
|
16 | 10 | 36:25 | 31 |
4
|
16 | 8 | 30:19 | 28 |
5
|
16 | 6 | 35:19 | 27 |
6
|
15 | 7 | 27:25 | 26 |
7
|
15 | 7 | 26:19 | 25 |
8
|
16 | 7 | 32:24 | 23 |
9
|
16 | 5 | 33:30 | 21 |
10
|
16 | 5 | 31:32 | 19 |
11
|
16 | 4 | 27:29 | 19 |
12
|
16 | 4 | 15:21 | 18 |
13
|
15 | 4 | 22:24 | 17 |
14
|
16 | 4 | 21:37 | 16 |
15
|
16 | 3 | 20:29 | 15 |
16
|
15 | 4 | 20:31 | 15 |
17
|
16 | 3 | 16:34 | 11 |
18
|
16 | 2 | 19:46 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern Nord
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.