Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 20 | 47:15 | 68 |
2
|
29 | 11 | 29:17 | 46 |
3
|
29 | 10 | 23:14 | 43 |
4
|
29 | 10 | 28:27 | 43 |
5
|
29 | 11 | 26:24 | 43 |
6
|
29 | 9 | 24:27 | 38 |
7
|
29 | 9 | 23:28 | 37 |
8
|
29 | 9 | 26:29 | 37 |
9
|
29 | 9 | 23:24 | 37 |
10
|
29 | 9 | 21:23 | 36 |
11
|
29 | 9 | 25:25 | 36 |
12
|
29 | 9 | 24:27 | 35 |
13
|
29 | 7 | 23:28 | 33 |
14
|
29 | 7 | 22:29 | 32 |
15
|
29 | 6 | 11:26 | 27 |
16
|
29 | 5 | 23:35 | 23 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.