Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 18 | 49:27 | 55 |
2
|
25 | 15 | 43:17 | 51 |
3
|
25 | 13 | 36:25 | 46 |
4
|
25 | 13 | 39:23 | 44 |
5
|
25 | 13 | 39:26 | 44 |
6
|
25 | 14 | 41:31 | 44 |
7
|
25 | 12 | 36:21 | 43 |
8
|
25 | 10 | 35:37 | 38 |
9
|
25 | 6 | 37:45 | 27 |
10
|
25 | 7 | 27:37 | 27 |
11
|
25 | 7 | 28:41 | 27 |
12
|
25 | 7 | 25:37 | 24 |
13
|
25 | 6 | 30:44 | 24 |
14
|
25 | 6 | 28:42 | 22 |
15
|
25 | 4 | 24:41 | 21 |
16
|
25 | 3 | 15:38 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva NL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva NL (Thăng hạng)
- Druga NL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.