Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 16:6 | 17 |
2
|
8 | 5 | 15:7 | 17 |
3
|
8 | 5 | 14:9 | 16 |
4
|
8 | 4 | 13:5 | 15 |
5
|
8 | 5 | 13:9 | 15 |
6
|
8 | 4 | 13:10 | 14 |
7
|
8 | 2 | 8:8 | 10 |
8
|
8 | 3 | 12:15 | 9 |
9
|
8 | 3 | 9:12 | 9 |
10
|
8 | 2 | 6:9 | 9 |
11
|
8 | 3 | 11:15 | 9 |
12
|
8 | 2 | 11:18 | 7 |
13
|
8 | 2 | 4:13 | 6 |
14
|
8 | 1 | 7:16 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Liga
- Srpska Liga - Belgrade (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.