Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 15 | 44:17 | 52 |
2
|
22 | 11 | 36:21 | 37 |
3
|
23 | 11 | 24:32 | 36 |
4
|
23 | 10 | 30:30 | 35 |
5
|
23 | 9 | 30:24 | 33 |
6
|
22 | 10 | 28:26 | 33 |
7
|
22 | 9 | 29:23 | 32 |
8
|
22 | 9 | 26:20 | 32 |
9
|
23 | 9 | 28:38 | 31 |
10
|
23 | 7 | 26:28 | 27 |
11
|
23 | 8 | 24:31 | 27 |
12
|
23 | 6 | 22:26 | 26 |
13
|
23 | 6 | 28:32 | 25 |
14
|
23 | 5 | 19:46 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - WWIN Liga BiH
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.