Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 27 | 99:29 | 85 |
2
|
35 | 21 | 61:34 | 70 |
3
|
35 | 21 | 67:45 | 69 |
4
|
35 | 16 | 48:35 | 57 |
5
|
35 | 14 | 44:49 | 51 |
6
|
35 | 11 | 46:44 | 46 |
7
|
35 | 11 | 44:43 | 45 |
8
|
35 | 10 | 47:50 | 43 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)