Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Compostela 31 17 51:26 61
2 Arosa SC 31 17 52:33 61
3 Atletico Arteixo 32 15 49:40 54
4 Estradense 32 13 42:30 50
5 Racing Club Villalbes 31 12 33:21 49
6 Boiro 31 12 40:25 47
7 Somozas 31 12 32:28 46
8 Barco 31 13 33:36 45
9 Montaneros 31 11 43:38 44
10 Gran Pena 31 10 44:40 42
11 Alondras 31 11 42:42 42
12 Lugo B 31 10 31:32 42
13 Celtiga 32 11 43:42 40
14 Viveiro 32 8 25:39 35
15 Silva SD 31 7 26:44 29
16 Cambados 32 4 23:37 26
17 Noia 32 6 25:47 25
18 Barbadas-Bentraces 31 4 24:58 19
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Tercera RFEF - Bảng 1 (Play Offs)
  • Rớt hạng