Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 25 | 77:21 | 80 |
2
|
32 | 23 | 67:27 | 74 |
3
|
32 | 19 | 68:27 | 62 |
4
|
32 | 16 | 57:32 | 53 |
5
|
32 | 13 | 56:46 | 45 |
6
|
32 | 12 | 49:53 | 43 |
7
|
32 | 11 | 40:53 | 42 |
8
|
32 | 9 | 40:42 | 37 |
9
|
32 | 9 | 40:56 | 37 |
10
|
32 | 9 | 44:55 | 33 |
11
|
32 | 8 | 38:55 | 31 |
12
|
32 | 0 | 15:124 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- 1. MFL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. MFL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.