Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 22 | 72:20 | 71 |
2
|
29 | 21 | 61:24 | 67 |
3
|
29 | 19 | 67:22 | 62 |
4
|
29 | 16 | 55:28 | 52 |
5
|
29 | 12 | 49:42 | 40 |
6
|
29 | 11 | 36:47 | 40 |
7
|
29 | 11 | 46:51 | 38 |
8
|
29 | 8 | 36:52 | 33 |
9
|
29 | 8 | 28:37 | 32 |
10
|
29 | 8 | 32:50 | 28 |
11
|
29 | 7 | 30:48 | 27 |
12
|
29 | 0 | 15:106 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- 1. MFL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. MFL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.