Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 19:6 | 17 |
2
|
7 | 4 | 13:10 | 13 |
3
|
7 | 3 | 12:9 | 12 |
4
|
7 | 3 | 10:7 | 12 |
5
|
7 | 3 | 9:7 | 11 |
6
|
7 | 2 | 6:4 | 11 |
7
|
7 | 3 | 5:7 | 10 |
8
|
7 | 3 | 10:11 | 9 |
9
|
7 | 2 | 8:9 | 9 |
10
|
7 | 1 | 12:10 | 8 |
11
|
7 | 2 | 13:12 | 8 |
12
|
7 | 2 | 10:10 | 8 |
13
|
7 | 2 | 9:12 | 8 |
14
|
7 | 2 | 8:13 | 7 |
15
|
7 | 1 | 8:12 | 5 |
16
|
7 | 1 | 7:20 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superettan
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
- Division 1 - Tranh trụ hạng (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.