Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 21 | 66:25 | 74 |
2
|
35 | 17 | 52:35 | 65 |
3
|
35 | 13 | 43:41 | 51 |
4
|
35 | 14 | 52:41 | 50 |
5
|
35 | 11 | 40:40 | 42 |
6
|
35 | 9 | 34:47 | 40 |
7
|
35 | 8 | 38:46 | 39 |
8
|
35 | 8 | 35:51 | 37 |
9
|
35 | 8 | 34:48 | 35 |
10
|
35 | 8 | 34:54 | 34 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premiership
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Tranh trụ hạng: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Tranh trụ hạng: Tứ kết)
- Championship (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.