Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 20 | 58:23 | 66 |
2
|
35 | 17 | 48:27 | 64 |
3
|
35 | 15 | 49:34 | 53 |
4
|
35 | 13 | 54:46 | 51 |
5
|
35 | 12 | 48:62 | 43 |
6
|
35 | 11 | 48:65 | 42 |
7
|
35 | 9 | 41:44 | 37 |
8
|
35 | 9 | 34:61 | 35 |
9
|
35 | 16 | 53:40 | 34 |
10
|
35 | 5 | 31:62 | 26 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Championship
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Thăng hạng)
- League One (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - League Two
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Inverness: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hamilton: -21 điểm (Quyết định của liên đoàn)