Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 17 | 64:24 | 52 |
2
|
20 | 15 | 71:26 | 46 |
3
|
20 | 14 | 59:24 | 44 |
4
|
20 | 14 | 49:39 | 42 |
5
|
20 | 12 | 42:28 | 38 |
6
|
20 | 11 | 39:39 | 33 |
7
|
20 | 7 | 45:55 | 23 |
8
|
20 | 6 | 24:39 | 20 |
9
|
20 | 2 | 25:50 | 9 |
10
|
20 | 3 | 15:66 | 9 |
11
|
20 | 2 | 17:60 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL ACT (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.