Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 16 | 60:24 | 49 |
2
|
20 | 14 | 59:24 | 44 |
3
|
19 | 14 | 66:26 | 43 |
4
|
19 | 13 | 47:39 | 39 |
5
|
19 | 11 | 41:28 | 35 |
6
|
19 | 11 | 39:37 | 33 |
7
|
19 | 6 | 40:51 | 20 |
8
|
19 | 6 | 24:38 | 20 |
9
|
19 | 2 | 25:46 | 9 |
10
|
19 | 3 | 11:61 | 9 |
11
|
19 | 2 | 17:55 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL ACT (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.