Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 11 | 33:11 | 38 |
2
|
15 | 8 | 19:13 | 29 |
3
|
16 | 8 | 29:19 | 27 |
4
|
16 | 7 | 24:20 | 25 |
5
|
16 | 6 | 26:18 | 24 |
6
|
16 | 6 | 16:14 | 24 |
7
|
16 | 7 | 16:15 | 23 |
8
|
15 | 6 | 25:23 | 22 |
9
|
16 | 4 | 14:19 | 18 |
10
|
16 | 2 | 11:18 | 13 |
11
|
15 | 2 | 8:23 | 8 |
12
|
15 | 0 | 9:37 | 4 |
13
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - V.League 1
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.