Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 15 | 47:13 | 50 |
2
|
21 | 13 | 40:20 | 45 |
3
|
21 | 10 | 31:22 | 35 |
4
|
21 | 9 | 36:30 | 32 |
5
|
21 | 8 | 33:32 | 30 |
6
|
21 | 7 | 31:25 | 29 |
7
|
21 | 7 | 20:20 | 27 |
8
|
21 | 6 | 18:23 | 25 |
9
|
21 | 5 | 16:19 | 24 |
10
|
21 | 5 | 19:24 | 23 |
11
|
21 | 3 | 10:28 | 14 |
12
|
21 | 1 | 13:58 | 7 |
13
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - V.League 1
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.