Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 9 | 47:5 | 27 |
2
|
10 | 7 | 34:7 | 23 |
3
|
10 | 5 | 12:13 | 16 |
4
|
10 | 4 | 21:11 | 15 |
5
|
10 | 2 | 8:29 | 6 |
6
|
10 | 0 | 0:57 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21 (Thăng hạng)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 8 | 35:2 | 25 |
2
|
10 | 5 | 17:6 | 18 |
3
|
10 | 5 | 25:12 | 17 |
4
|
10 | 4 | 9:10 | 14 |
5
|
10 | 2 | 11:24 | 10 |
6
|
10 | 0 | 1:44 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21 (Thăng hạng)
| Bảng C | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 8 | 34:8 | 26 |
2
|
10 | 5 | 17:17 | 17 |
3
|
9 | 4 | 20:11 | 15 |
4
|
9 | 4 | 8:15 | 12 |
5
|
10 | 3 | 13:22 | 10 |
6
|
10 | 0 | 9:28 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21 (Thăng hạng)
| Bảng D | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 7 | 23:7 | 23 |
2
|
10 | 6 | 16:14 | 20 |
3
|
10 | 6 | 17:13 | 20 |
4
|
10 | 2 | 12:19 | 9 |
5
|
10 | 2 | 7:12 | 8 |
6
|
10 | 1 | 11:21 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21 (Thăng hạng)
| Bảng E | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 9 | 32:7 | 27 |
2
|
10 | 9 | 28:8 | 27 |
3
|
10 | 4 | 12:22 | 13 |
4
|
10 | 3 | 13:16 | 12 |
5
|
10 | 2 | 8:20 | 7 |
6
|
10 | 0 | 5:25 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21 (Thăng hạng)
| Bảng F | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 9 | 32:5 | 27 |
2
|
10 | 9 | 29:6 | 27 |
3
|
10 | 4 | 13:13 | 14 |
4
|
10 | 2 | 13:15 | 10 |
5
|
10 | 2 | 8:20 | 8 |
6
|
10 | 0 | 2:38 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21 (Thăng hạng)
| Bảng G | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 19:6 | 17 |
2
|
8 | 3 | 15:10 | 12 |
3
|
8 | 2 | 10:10 | 11 |
4
|
8 | 1 | 3:11 | 7 |
5
|
8 | 1 | 7:17 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21 (Thăng hạng)
| Bảng H | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 15:3 | 19 |
2
|
7 | 3 | 9:8 | 12 |
3
|
8 | 3 | 13:9 | 12 |
4
|
7 | 1 | 9:13 | 6 |
5
|
8 | 0 | 4:17 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21 (Thăng hạng)
| Bảng I | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 13:2 | 17 |
2
|
8 | 4 | 15:6 | 15 |
3
|
8 | 4 | 15:9 | 14 |
4
|
8 | 2 | 7:28 | 6 |
5
|
8 | 1 | 7:12 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21 (Thăng hạng)
| Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 20:7 | 21 |
2
|
8 | 7 | 19:6 | 21 |
3
|
8 | 5 | 19:7 | 17 |
4
|
8 | 4 | 15:6 | 15 |
5
|
8 | 4 | 11:11 | 14 |
6
|
8 | 3 | 15:10 | 12 |
7
|
8 | 3 | 10:5 | 12 |
8
|
7 | 3 | 9:8 | 12 |
9
|
8 | 3 | 13:16 | 11 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Euro U21 (Thăng hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.