Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 23 | 72:22 | 75 |
2
|
31 | 19 | 64:24 | 63 |
3
|
31 | 17 | 41:22 | 59 |
4
|
31 | 14 | 54:31 | 53 |
5
|
31 | 12 | 39:32 | 50 |
6
|
31 | 12 | 41:43 | 41 |
7
|
31 | 11 | 39:56 | 40 |
8
|
31 | 8 | 27:35 | 35 |
9
|
31 | 7 | 22:39 | 33 |
10
|
31 | 8 | 25:58 | 27 |
11
|
31 | 5 | 27:47 | 21 |
12
|
31 | 3 | 21:63 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - I Liqa
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.