Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 10 | 31:10 | 31 |
2
|
12 | 9 | 24:10 | 29 |
3
|
12 | 8 | 28:9 | 28 |
4
|
12 | 7 | 27:8 | 25 |
5
|
12 | 4 | 19:20 | 17 |
6
|
12 | 4 | 19:15 | 16 |
7
|
12 | 4 | 14:15 | 14 |
8
|
12 | 3 | 12:29 | 11 |
9
|
12 | 3 | 10:20 | 11 |
10
|
12 | 2 | 11:26 | 8 |
11
|
12 | 2 | 10:22 | 8 |
12
|
12 | 1 | 9:30 | 3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - First League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.