Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 23 | 78:17 | 73 |
2
|
29 | 22 | 74:28 | 70 |
3
|
29 | 21 | 55:21 | 65 |
4
|
29 | 21 | 79:26 | 64 |
5
|
29 | 20 | 69:29 | 63 |
6
|
29 | 11 | 42:43 | 41 |
7
|
29 | 12 | 43:54 | 38 |
8
|
29 | 11 | 37:44 | 37 |
9
|
29 | 8 | 43:52 | 33 |
10
|
29 | 7 | 32:46 | 29 |
11
|
29 | 7 | 32:59 | 28 |
12
|
28 | 6 | 35:58 | 25 |
13
|
29 | 6 | 43:58 | 24 |
14
|
29 | 6 | 33:57 | 24 |
15
|
29 | 7 | 20:71 | 23 |
16
|
28 | 4 | 31:83 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.