Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 20 | 61:25 | 66 |
2
|
30 | 13 | 46:36 | 49 |
3
|
30 | 13 | 55:47 | 48 |
4
|
30 | 14 | 45:31 | 48 |
5
|
30 | 13 | 44:38 | 47 |
6
|
30 | 11 | 47:35 | 44 |
7
|
30 | 12 | 57:49 | 44 |
8
|
30 | 12 | 35:36 | 42 |
9
|
30 | 10 | 45:48 | 40 |
10
|
30 | 10 | 44:46 | 38 |
11
|
30 | 9 | 41:52 | 35 |
12
|
30 | 8 | 38:49 | 33 |
13
|
30 | 9 | 43:59 | 33 |
14
|
30 | 8 | 38:54 | 32 |
15
|
30 | 6 | 33:50 | 29 |
16
|
30 | 6 | 35:52 | 26 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Nike liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2. liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.