Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 24 | 59:22 | 79 |
2
|
34 | 25 | 74:31 | 79 |
3
|
34 | 22 | 65:29 | 71 |
4
|
34 | 16 | 61:35 | 58 |
5
|
34 | 16 | 53:45 | 53 |
6
|
34 | 15 | 68:53 | 53 |
7
|
34 | 16 | 44:37 | 53 |
8
|
34 | 14 | 57:48 | 51 |
9
|
34 | 13 | 53:47 | 48 |
10
|
34 | 13 | 38:37 | 45 |
11
|
34 | 11 | 43:44 | 45 |
12
|
34 | 11 | 42:61 | 39 |
13
|
34 | 9 | 31:45 | 36 |
14
|
34 | 9 | 37:54 | 35 |
15
|
34 | 8 | 39:49 | 34 |
16
|
34 | 8 | 39:59 | 34 |
17
|
34 | 5 | 22:65 | 20 |
18
|
34 | 4 | 31:95 | 18 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2 (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Challenge League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.