Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 15 | 31:11 | 47 |
2
|
20 | 15 | 36:18 | 46 |
3
|
19 | 13 | 36:14 | 41 |
4
|
20 | 11 | 38:23 | 37 |
5
|
20 | 9 | 31:18 | 35 |
6
|
19 | 9 | 25:17 | 32 |
7
|
20 | 8 | 24:23 | 31 |
8
|
20 | 7 | 28:27 | 28 |
9
|
20 | 7 | 18:22 | 26 |
10
|
20 | 7 | 24:33 | 25 |
11
|
20 | 7 | 24:27 | 24 |
12
|
19 | 6 | 24:25 | 24 |
13
|
19 | 4 | 21:21 | 20 |
14
|
20 | 4 | 18:27 | 18 |
15
|
19 | 4 | 21:40 | 17 |
16
|
20 | 4 | 17:34 | 15 |
17
|
19 | 3 | 16:32 | 12 |
18
|
20 | 2 | 20:40 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2 (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Challenge League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.