Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 21 | 54:20 | 69 |
2
|
30 | 22 | 62:28 | 69 |
3
|
30 | 19 | 56:26 | 62 |
4
|
31 | 15 | 66:43 | 52 |
5
|
31 | 14 | 49:35 | 51 |
6
|
31 | 15 | 39:35 | 50 |
7
|
30 | 14 | 41:38 | 47 |
8
|
30 | 12 | 50:42 | 45 |
9
|
30 | 13 | 36:28 | 44 |
10
|
30 | 9 | 38:39 | 39 |
11
|
31 | 10 | 42:44 | 39 |
12
|
31 | 10 | 38:53 | 36 |
13
|
30 | 8 | 28:43 | 31 |
14
|
30 | 7 | 36:41 | 31 |
15
|
30 | 7 | 31:49 | 29 |
16
|
31 | 6 | 35:58 | 27 |
17
|
31 | 5 | 22:52 | 20 |
18
|
31 | 4 | 29:78 | 18 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2 (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Challenge League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.