Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Sroda 14 10 38:18 34
2 Luzino 14 9 38:20 28
3 Wda Swiecie 14 8 22:18 27
4 Lech Poznan II 14 7 36:27 24
5 Kluczevia Stargard 13 7 24:22 23
6 Blekitni Stargard 14 6 35:26 22
7 Notec Czarnkow 14 6 20:19 20
8 Baltyk Koszalin 14 5 21:19 19
9 Gedania Gdansk 15 4 30:29 19
10 Elana Torun 14 5 23:25 19
11 KKS Kalisz 15 4 18:20 19
12 Unia Swarzedz 14 5 24:21 18
13 Grom Nowy Staw 15 5 32:34 16
14 Swinoujscie 15 4 18:32 15
15 Lipno Steszew 15 4 19:29 14
16 Chemik Bydgoszcz 14 2 20:29 12
17 Wrzesnia 14 2 12:24 12
18 Kotwica Kornik 14 3 20:38 11
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng