Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 21 | 60:15 | 68 |
2
|
29 | 18 | 48:28 | 61 |
3
|
28 | 15 | 46:18 | 56 |
4
|
28 | 12 | 35:23 | 45 |
5
|
29 | 12 | 33:28 | 42 |
6
|
29 | 9 | 35:28 | 39 |
7
|
29 | 9 | 25:22 | 39 |
8
|
29 | 10 | 28:32 | 36 |
9
|
28 | 9 | 23:27 | 36 |
10
|
29 | 8 | 32:39 | 34 |
11
|
29 | 9 | 26:36 | 34 |
12
|
29 | 8 | 25:30 | 34 |
13
|
29 | 9 | 21:44 | 33 |
14
|
29 | 8 | 26:33 | 32 |
15
|
29 | 5 | 14:46 | 20 |
16
|
29 | 5 | 22:50 | 18 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.