Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 19 | 58:27 | 68 |
2
|
34 | 16 | 49:28 | 61 |
3
|
34 | 18 | 52:43 | 60 |
4
|
34 | 16 | 62:37 | 56 |
5
|
34 | 14 | 44:34 | 53 |
6
|
34 | 15 | 41:38 | 51 |
7
|
34 | 15 | 38:36 | 50 |
8
|
34 | 11 | 41:33 | 47 |
9
|
34 | 13 | 43:46 | 47 |
10
|
34 | 11 | 33:31 | 46 |
11
|
34 | 10 | 50:40 | 45 |
12
|
34 | 11 | 42:47 | 42 |
13
|
34 | 10 | 41:39 | 41 |
14
|
34 | 9 | 39:51 | 38 |
15
|
34 | 9 | 36:47 | 37 |
16
|
34 | 7 | 38:44 | 36 |
17
|
34 | 8 | 37:64 | 31 |
18
|
34 | 2 | 21:80 | -17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group B (Play Offs)
- Serie D - Group B (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Oltrepo: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Vogherese: -31 điểm (Quyết định của liên đoàn)