Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 21 | 59:14 | 66 |
2
|
27 | 17 | 46:27 | 57 |
3
|
26 | 14 | 45:17 | 53 |
4
|
26 | 11 | 31:23 | 41 |
5
|
27 | 11 | 32:27 | 39 |
6
|
27 | 9 | 33:26 | 37 |
7
|
27 | 8 | 23:21 | 35 |
8
|
27 | 10 | 28:32 | 34 |
9
|
27 | 8 | 31:37 | 33 |
10
|
27 | 9 | 21:42 | 33 |
11
|
26 | 8 | 23:25 | 32 |
12
|
25 | 8 | 20:25 | 31 |
13
|
27 | 8 | 24:31 | 30 |
14
|
27 | 8 | 22:35 | 30 |
15
|
27 | 5 | 13:44 | 19 |
16
|
27 | 4 | 21:46 | 15 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.