Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 18 | 49:12 | 57 |
2
|
24 | 15 | 41:24 | 50 |
3
|
23 | 12 | 40:17 | 46 |
4
|
24 | 10 | 29:24 | 35 |
5
|
24 | 9 | 27:22 | 35 |
6
|
24 | 8 | 29:23 | 33 |
7
|
24 | 9 | 20:38 | 32 |
8
|
24 | 7 | 18:19 | 31 |
9
|
23 | 8 | 20:21 | 31 |
10
|
24 | 7 | 29:33 | 29 |
11
|
23 | 7 | 21:22 | 29 |
12
|
24 | 8 | 21:32 | 28 |
13
|
24 | 7 | 22:28 | 26 |
14
|
24 | 7 | 22:31 | 25 |
15
|
24 | 5 | 11:35 | 19 |
16
|
24 | 4 | 20:38 | 15 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.