Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Petro Atletico 23 18 49:12 57
2 Wiliete 24 15 41:24 50
3 Primeiro de Agosto 23 12 40:17 46
4 Bravos do Maquis 24 10 29:24 35
5 Desportivo Huila 24 9 27:22 35
6 Interclube 24 8 29:23 33
7 Luanda City 24 9 20:38 32
8 Kabuscorp 24 7 18:19 31
9 CD Lunda Sul 23 8 20:21 31
10 Sagrada 24 7 29:33 29
11 Academica 23 7 21:22 29
12 C.R.D. Libolo 24 8 21:32 28
13 Sao Salvador 24 7 22:28 26
14 Primeiro de Maio 24 7 22:31 25
15 Redonda 24 5 11:35 19
16 Guelson 24 4 20:38 15
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.