Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 21 | 63:23 | 71 |
2
|
30 | 19 | 60:33 | 63 |
3
|
30 | 15 | 50:34 | 53 |
4
|
30 | 15 | 41:33 | 51 |
5
|
30 | 14 | 43:34 | 49 |
6
|
30 | 12 | 43:30 | 46 |
7
|
30 | 12 | 34:34 | 43 |
8
|
30 | 11 | 39:46 | 41 |
9
|
30 | 12 | 43:51 | 39 |
10
|
30 | 10 | 26:35 | 36 |
11
|
30 | 8 | 44:52 | 35 |
12
|
30 | 9 | 37:48 | 34 |
13
|
30 | 6 | 29:38 | 29 |
14
|
30 | 4 | 20:42 | 23 |
15
|
30 | 5 | 26:45 | 23 |
16
|
30 | 5 | 25:45 | 22 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Nhóm Championship)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Liga (Hạng 7-10)
- 1. Liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.