Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 18 | 61:20 | 57 |
2
|
23 | 14 | 49:23 | 47 |
3
|
23 | 13 | 58:30 | 42 |
4
|
22 | 11 | 47:33 | 37 |
5
|
23 | 10 | 42:37 | 36 |
6
|
22 | 11 | 39:38 | 35 |
7
|
23 | 9 | 31:31 | 35 |
8
|
22 | 8 | 34:35 | 29 |
9
|
22 | 6 | 28:35 | 27 |
10
|
22 | 8 | 32:40 | 25 |
11
|
23 | 5 | 33:41 | 23 |
12
|
22 | 7 | 30:59 | 21 |
13
|
23 | 4 | 25:51 | 18 |
14
|
23 | 3 | 24:60 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Södra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.