Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 23 | 124:13 | 70 |
2
|
25 | 21 | 103:28 | 65 |
3
|
25 | 14 | 58:39 | 44 |
4
|
26 | 12 | 40:57 | 39 |
5
|
25 | 6 | 34:100 | 21 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 9 | 43:55 | 29 |
2
|
26 | 8 | 24:46 | 29 |
3
|
26 | 8 | 29:51 | 27 |
4
|
25 | 7 | 33:60 | 25 |
5
|
26 | 5 | 28:67 | 18 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.