Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 11 | 51:15 | 37 |
2
|
16 | 11 | 34:14 | 36 |
3
|
16 | 9 | 30:21 | 31 |
4
|
16 | 7 | 45:27 | 27 |
5
|
16 | 8 | 27:20 | 27 |
6
|
16 | 8 | 34:24 | 26 |
7
|
16 | 5 | 19:29 | 18 |
8
|
16 | 3 | 23:41 | 12 |
9
|
16 | 2 | 17:50 | 9 |
10
|
16 | 0 | 9:48 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kakkonen Group B (Giai đoạn Đội thắng)
- Kakkonen Group B (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.