Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 23 | 89:9 | 71 |
2
|
25 | 17 | 69:37 | 55 |
3
|
25 | 15 | 61:41 | 48 |
4
|
24 | 14 | 42:32 | 43 |
5
|
24 | 13 | 46:30 | 42 |
6
|
24 | 10 | 32:35 | 37 |
7
|
25 | 10 | 33:37 | 34 |
8
|
25 | 10 | 43:45 | 33 |
9
|
24 | 8 | 40:45 | 30 |
10
|
24 | 7 | 38:45 | 27 |
11
|
25 | 6 | 32:58 | 22 |
12
|
25 | 4 | 26:56 | 18 |
13
|
25 | 3 | 21:62 | 15 |
14
|
24 | 2 | 22:62 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng - 2. Bundesliga Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.