Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 19 | 60:29 | 66 |
2
|
33 | 18 | 47:26 | 64 |
3
|
33 | 19 | 40:21 | 63 |
4
|
33 | 17 | 57:46 | 57 |
5
|
33 | 16 | 43:32 | 57 |
6
|
33 | 15 | 48:32 | 53 |
7
|
33 | 14 | 36:26 | 53 |
8
|
33 | 12 | 31:35 | 44 |
9
|
33 | 13 | 41:43 | 43 |
10
|
33 | 10 | 39:34 | 39 |
11
|
33 | 10 | 36:45 | 37 |
12
|
33 | 8 | 48:51 | 35 |
13
|
33 | 7 | 22:32 | 34 |
14
|
33 | 7 | 37:49 | 32 |
15
|
33 | 7 | 31:47 | 32 |
16
|
33 | 10 | 27:33 | 29 |
17
|
33 | 7 | 31:46 | 29 |
18
|
33 | 4 | 21:68 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng I (Play Offs)
- Serie D - Bảng I (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Igea Virtus: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Gela: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- AS Acireale: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- ACR Messina: -14 điểm (Quyết định của liên đoàn)