Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 9 | 23:10 | 28 |
2
|
10 | 8 | 14:6 | 25 |
3
|
7 | 6 | 15:3 | 19 |
4
|
11 | 5 | 15:10 | 17 |
5
|
11 | 5 | 19:17 | 16 |
6
|
11 | 5 | 15:21 | 15 |
7
|
10 | 4 | 11:14 | 13 |
8
|
10 | 3 | 15:14 | 12 |
9
|
11 | 4 | 12:13 | 12 |
10
|
10 | 4 | 11:16 | 12 |
11
|
11 | 1 | 8:20 | 5 |
12
|
11 | 1 | 10:24 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Premiership (Nhóm Championship)
- NIFL Premiership (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.