Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 10 | 40:18 | 32 |
2
|
15 | 8 | 40:20 | 29 |
3
|
15 | 8 | 37:27 | 27 |
4
|
14 | 7 | 31:21 | 24 |
5
|
14 | 6 | 27:22 | 22 |
6
|
15 | 6 | 31:34 | 21 |
7
|
14 | 5 | 39:39 | 19 |
8
|
15 | 5 | 26:29 | 19 |
9
|
14 | 5 | 25:28 | 18 |
10
|
14 | 4 | 37:45 | 16 |
11
|
15 | 3 | 20:30 | 15 |
12
|
15 | 4 | 28:35 | 14 |
13
|
15 | 4 | 27:42 | 14 |
14
|
14 | 4 | 24:42 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.