Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 19 | 62:31 | 58 |
2
|
25 | 16 | 60:24 | 52 |
3
|
25 | 15 | 56:40 | 48 |
4
|
25 | 13 | 59:35 | 44 |
5
|
25 | 12 | 44:40 | 41 |
6
|
25 | 9 | 41:44 | 38 |
7
|
25 | 10 | 32:37 | 34 |
8
|
25 | 9 | 45:45 | 33 |
9
|
25 | 9 | 45:44 | 32 |
10
|
25 | 10 | 42:53 | 32 |
11
|
25 | 9 | 43:50 | 31 |
12
|
25 | 8 | 34:33 | 30 |
13
|
25 | 6 | 38:41 | 29 |
14
|
25 | 7 | 37:68 | 25 |
15
|
25 | 5 | 30:51 | 18 |
16
|
25 | 4 | 26:58 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.