Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 43:8 | 21 |
2
|
8 | 7 | 32:8 | 21 |
3
|
8 | 6 | 34:11 | 18 |
4
|
8 | 5 | 17:17 | 15 |
5
|
8 | 3 | 19:23 | 10 |
6
|
8 | 1 | 7:25 | 5 |
7
|
8 | 0 | 8:35 | 2 |
8
|
8 | 0 | 4:37 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier Nữ (Nhóm Championship)
- Premier Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.