Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 18:4 | 19 |
2
|
8 | 5 | 17:7 | 18 |
3
|
8 | 5 | 16:9 | 17 |
4
|
8 | 4 | 13:12 | 13 |
5
|
8 | 4 | 14:11 | 12 |
6
|
8 | 3 | 9:15 | 9 |
7
|
8 | 2 | 10:16 | 7 |
8
|
8 | 2 | 18:21 | 7 |
9
|
8 | 2 | 7:17 | 7 |
10
|
8 | 2 | 9:19 | 6 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Meistriliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga