Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 17 | 65:15 | 61 |
2
|
30 | 18 | 53:33 | 61 |
3
|
30 | 16 | 71:50 | 54 |
4
|
30 | 15 | 45:30 | 53 |
5
|
30 | 15 | 61:52 | 53 |
6
|
30 | 14 | 44:35 | 50 |
7
|
30 | 14 | 65:39 | 47 |
8
|
30 | 13 | 57:39 | 46 |
9
|
30 | 12 | 47:45 | 43 |
10
|
30 | 12 | 42:47 | 43 |
11
|
30 | 11 | 41:44 | 41 |
12
|
30 | 10 | 50:49 | 38 |
13
|
30 | 9 | 40:48 | 38 |
14
|
30 | 9 | 51:56 | 34 |
15
|
30 | 8 | 46:50 | 34 |
16
|
30 | 6 | 29:71 | 24 |
17
|
30 | 5 | 26:58 | 19 |
18
|
30 | 2 | 21:93 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.