Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 13:7 | 14 |
2
|
6 | 4 | 11:6 | 13 |
3
|
6 | 4 | 9:4 | 13 |
4
|
6 | 4 | 6:1 | 13 |
5
|
6 | 3 | 14:11 | 11 |
6
|
6 | 3 | 10:6 | 10 |
7
|
6 | 2 | 6:3 | 9 |
8
|
6 | 3 | 5:7 | 9 |
9
|
6 | 3 | 14:10 | 9 |
10
|
6 | 2 | 12:7 | 8 |
11
|
6 | 2 | 11:8 | 8 |
12
|
6 | 2 | 6:10 | 8 |
13
|
6 | 2 | 8:15 | 6 |
14
|
6 | 1 | 4:7 | 5 |
15
|
6 | 1 | 7:13 | 5 |
16
|
6 | 1 | 4:13 | 4 |
17
|
6 | 0 | 9:13 | 2 |
18
|
6 | 0 | 7:15 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.