Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 10 | 56:12 | 32 |
2
|
12 | 9 | 57:9 | 28 |
3
|
13 | 9 | 40:16 | 28 |
4
|
12 | 6 | 33:21 | 21 |
5
|
13 | 5 | 26:21 | 20 |
6
|
13 | 5 | 29:33 | 18 |
7
|
13 | 4 | 36:55 | 14 |
8
|
12 | 2 | 18:28 | 9 |
9
|
12 | 2 | 15:62 | 8 |
10
|
13 | 0 | 7:60 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Elite League (Nhóm Championship)
- Elite League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.