Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Bohumin 12 10 40:15 30
2 Kravare 12 8 28:13 27
3 Vratimov 12 9 25:17 27
4 Hlucin 12 7 23:16 23
5 Valasske Mezirici 12 5 25:19 19
6 Opava B 12 6 27:23 19
7 Zabreh 12 5 16:14 18
8 Rymarov 12 5 27:20 17
9 Stonava 12 5 22:22 17
10 Novy Jicin 12 4 18:22 15
11 Pusta Polom 12 4 20:24 14
12 Frydek-Mistek B 12 4 23:27 13
13 Sumperk 12 2 15:18 11
14 Bridlicna 12 3 16:27 10
15 Bilovec 12 2 9:26 9
16 Frydlant n. O. 12 1 13:44 3
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 3. MSFL
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.