Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 7 | 34:10 | 22 |
2
|
8 | 7 | 26:10 | 22 |
3
|
8 | 6 | 25:8 | 18 |
4
|
8 | 5 | 20:12 | 16 |
5
|
9 | 5 | 20:15 | 16 |
6
|
9 | 4 | 19:17 | 15 |
7
|
9 | 4 | 17:13 | 14 |
8
|
8 | 2 | 12:15 | 9 |
9
|
9 | 3 | 13:26 | 9 |
10
|
8 | 2 | 11:16 | 8 |
11
|
8 | 2 | 14:20 | 7 |
12
|
9 | 2 | 7:22 | 7 |
13
|
9 | 1 | 11:25 | 6 |
14
|
9 | 0 | 8:28 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.