Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 15 | 60:28 | 52 |
2
|
24 | 14 | 59:35 | 47 |
3
|
24 | 13 | 49:30 | 43 |
4
|
24 | 9 | 44:32 | 38 |
5
|
24 | 9 | 34:31 | 36 |
6
|
24 | 10 | 61:46 | 35 |
7
|
24 | 10 | 39:31 | 33 |
8
|
24 | 9 | 46:38 | 32 |
9
|
24 | 7 | 23:45 | 28 |
10
|
24 | 6 | 40:50 | 27 |
11
|
24 | 7 | 35:49 | 27 |
12
|
24 | 8 | 29:48 | 27 |
13
|
24 | 6 | 35:47 | 25 |
14
|
24 | 2 | 22:66 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.