Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 23:3 | 19 |
2
|
8 | 5 | 19:8 | 17 |
3
|
8 | 5 | 21:16 | 17 |
4
|
7 | 4 | 18:8 | 13 |
5
|
8 | 3 | 12:16 | 11 |
6
|
8 | 3 | 8:11 | 10 |
7
|
7 | 2 | 19:18 | 9 |
8
|
8 | 2 | 11:18 | 8 |
9
|
8 | 2 | 9:20 | 7 |
10
|
8 | 0 | 7:12 | 5 |
11
|
8 | 1 | 8:16 | 5 |
12
|
7 | 1 | 9:18 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Nike liga (Nhóm Championship)
- Nike liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.