Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 14 | 64:5 | 42 |
2
|
14 | 11 | 62:9 | 34 |
3
|
14 | 9 | 32:13 | 29 |
4
|
14 | 8 | 39:21 | 25 |
5
|
14 | 3 | 8:40 | 11 |
6
|
14 | 3 | 14:43 | 10 |
7
|
14 | 3 | 10:45 | 10 |
8
|
14 | 0 | 9:62 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - First League Nữ (Nhóm Championship)
- First League Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 18 | 78:8 | 54 |
2
|
19 | 15 | 76:13 | 46 |
3
|
19 | 10 | 45:35 | 31 |
4
|
19 | 9 | 38:32 | 29 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
5
|
19 | 7 | 17:43 | 23 |
6
|
19 | 6 | 22:54 | 20 |
7
|
19 | 4 | 19:56 | 14 |
8
|
19 | 1 | 18:72 | 5 |
- Rớt hạng - 2. Liga Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.